Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "bình thường" 1 hit

Vietnamese bình thường
button1
English Nounsnormal
Example
Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
Today I went to work as usual.

Search Results for Synonyms "bình thường" 2hit

Vietnamese nhiệt độ bình thường
button1
English Nounsroom temperature
Example
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
Avoid direct sunlight and store at room temperature.
Vietnamese bình thường hóa
English Verbsnormalize
Example
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
The two countries normalized relations in 1972.

Search Results for Phrases "bình thường" 4hit

Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
Today I went to work as usual.
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
Avoid direct sunlight and store at room temperature.
Cung Thiên Bình thường coi trọng sự cân bằng và công bằng.
Libras value balance and fairness.
Hai nước đã bình thường hóa quan hệ vào năm 1972.
The two countries normalized relations in 1972.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z